mental testing
Định nghĩa
Danh từ: Trắc nghiệm tâm lý hoặc kiểm tra tinh thần: "mental testing" là một thuật ngữ chỉ các quy trình tiêu chuẩn hóa được sử dụng để đo lường các khả năng nhận thức như trí nhớ, trí thông minh, năng khiếu, tính cách hoặc các đặc điểm tâm lý khác. Đây là một phương pháp đánh giá có hệ thống, thường được áp dụng trong giáo dục, tâm lý học lâm sàng hoặc tuyển dụng.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà tâm lý học đã tiến hành trắc nghiệm tâm lý để đánh giá khả năng nhận thức của đứa trẻ.)
- (Trắc nghiệm tâm lý thường được sử dụng trong trường học để xác định học sinh có nhu cầu đặc biệt.)
- (Kết quả của bài kiểm tra tinh thần cho thấy mức độ năng khiếu cao trong suy luận logic.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Standardized mental testing": trắc nghiệm tâm lý đã được tiêu chuẩn hóa, tức là có quy trình và thang điểm thống nhất.
- Standardized mental testing ensures fair comparison across different individuals. (Trắc nghiệm tâm lý tiêu chuẩn hóa đảm bảo sự so sánh công bằng giữa các cá nhân khác nhau.)
- "Clinical mental testing": trắc nghiệm tâm lý lâm sàng, thường dùng để chẩn đoán rối loạn tâm thần.
- Clinical mental testing is a key tool in diagnosing depression. (Trắc nghiệm tâm lý lâm sàng là một công cụ quan trọng trong việc chẩn đoán trầm cảm.)
Biến thể và từ gần giống
- Mental test (danh từ): bài kiểm tra tinh thần, thường dùng để chỉ một bài trắc nghiệm cụ thể.
- He passed the mental test with flying colors. (Anh ấy đã vượt qua bài kiểm tra tinh thần một cách xuất sắc.)
- Psychological testing (danh từ): trắc nghiệm tâm lý, đồng nghĩa với "mental testing" nhưng nhấn mạnh khía cạnh tâm lý học.
- Psychological testing is an essential part of the hiring process. (Trắc nghiệm tâm lý là một phần thiết yếu trong quy trình tuyển dụng.)
Từ đồng nghĩa
- Cognitive assessment: đánh giá nhận thức.
- The cognitive assessment revealed his strengths in problem-solving. (Đánh giá nhận thức đã tiết lộ điểm mạnh của anh ấy trong giải quyết vấn đề.)
- Aptitude testing: trắc nghiệm năng khiếu.
- Aptitude testing helps determine career suitability. (Trắc nghiệm năng khiếu giúp xác định sự phù hợp nghề nghiệp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Test out: thử nghiệm hoặc kiểm tra một ý tưởng hoặc kỹ năng.
- They tested out the new mental testing method on a small group. (Họ đã thử nghiệm phương pháp trắc nghiệm tâm lý mới trên một nhóm nhỏ.)
- Measure up: đáp ứng tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng.
- His performance in the mental testing measured up to the requirements. (Kết quả của anh ấy trong bài kiểm tra tinh thần đã đáp ứng các yêu cầu.)
Thành ngữ liên quan
- Put someone to the test: thử thách ai đó để kiểm tra khả năng.
- The mental testing put the students to the test, revealing their true potential. (Bài trắc nghiệm tâm lý đã thử thách các học sinh, hé lộ tiềm năng thực sự của họ.)
- A test of character: một bài kiểm tra về tính cách, thường dùng để chỉ các tình huống đánh giá phẩm chất con người, không phải trí tuệ.
- While mental testing measures intelligence, real life is a test of character. (Trong khi trắc nghiệm tâm lý đo lường trí thông minh, cuộc sống thực tế là bài kiểm tra tính cách.)